想到 (xiǎngdào, Hán Việt: tưởng đáo) nghĩa là nghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 想到
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
想 tưởng · 28 từ
想法xiǎngfǎcách nghĩ梦想mèngxiǎngmơ ước理想lǐxiǎngmột lý tưởng思想sīxiǎngsuy nghĩ想象xiǎngxiàngtưởng tượng想念xiǎngniànnhớ幻想huànxiǎngmơ tưởng联想liánxiǎngliên tưởng