Tâm HSK

想到

xiǎngdào
tưởng đáo
nghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán

想到 (xiǎngdào, Hán Việt: tưởng đáo) nghĩa là nghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 想到

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

想 tưởng · 28 từ

到 đáo · 46 từ