Tâm HSK

打动

dǎdòng
đả động
làm cảm động; khiến (ai đó) cảm thông; xúc động

打动 (dǎdòng, Hán Việt: đả động) nghĩa là làm cảm động; khiến (ai đó) cảm thông; xúc động. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

动 động · 77 từ