Tâm HSK

招标

zhāobiāo
chiêu tiêu
mời thầu

招标 (zhāobiāo, Hán Việt: chiêu tiêu) nghĩa là mời thầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

招 chiêu · 15 từ

标 tiêu · 19 từ