Tâm HSK

指头

zhǐtou
chỉ đầu
ngón tay; ngón chân

指头 (zhǐtou, Hán Việt: chỉ đầu) nghĩa là ngón tay; ngón chân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

头 đầu · 65 từ