Tâm HSK

接通

jiētōng
tiếp thông
kết nối; chuyển máy

接通 (jiētōng, Hán Việt: tiếp thông) nghĩa là kết nối; chuyển máy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

通 thông · 43 từ