Tâm HSK

改动

gǎidòng
cải động
thay đổi; chỉnh sửa; sửa đổi

改动 (gǎidòng, Hán Việt: cải động) nghĩa là thay đổi; chỉnh sửa; sửa đổi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

改 cải · 18 từ

动 động · 77 từ