Tâm HSK

放大

fàngdà
phóng đại
phóng to; khuếch đại

放大 (fàngdà, Hán Việt: phóng đại) nghĩa là phóng to; khuếch đại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

大 đại · 110 từ