Tâm HSK

断定

duàndìng
đoạn định
kết luận; xác định; đi đến phán đoán

断定 (duàndìng, Hán Việt: đoạn định) nghĩa là kết luận; xác định; đi đến phán đoán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

断 đoạn · 16 từ

定 định · 49 từ