Tâm HSK

时机

shíjī
thời cơ
cơ hội; thời điểm thích hợp

时机 (shíjī, Hán Việt: thời cơ) nghĩa là cơ hội; thời điểm thích hợp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

机 cơ · 52 từ