Tâm HSK

此前

cǐqián
thử tiền
trước đó; trước khi; trước đây

此前 (cǐqián, Hán Việt: thử tiền) nghĩa là trước đó; trước khi; trước đây. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

此 thử · 24 từ

前 tiền · 49 từ