Tâm HSK

清新

qīngxīn
thanh tân
tươi mới và sạch sẽ

清新 (qīngxīn, Hán Việt: thanh tân) nghĩa là tươi mới và sạch sẽ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ

新 tân · 29 từ