Tâm HSK

清真

qīngzhēn
thanh chân
Hồi giáo; người Hồi giáo; halal (đồ ăn)

清真 (qīngzhēn, Hán Việt: thanh chân) nghĩa là Hồi giáo; người Hồi giáo; halal (đồ ăn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 清真

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ

真 chân · 22 từ