清真 (qīngzhēn, Hán Việt: thanh chân) nghĩa là Hồi giáo; người Hồi giáo; halal (đồ ăn). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 清真
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
清 thanh · 21 từ
清楚qīngchurõ ràng清理qīnglǐdọn dẹp清醒qīngxǐngtỉnh táo清晰qīngxīrõ ràng清洁qīngjiésạch清洗qīngxǐrửa清晨qīngchénsáng sớm清淡qīngdànnhạt