Tâm HSK

片断

piànduàn
phiến đoạn
đoạn; mảnh; phân đoạn

片断 (piànduàn, Hán Việt: phiến đoạn) nghĩa là đoạn; mảnh; phân đoạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

片 phiến · 21 từ

断 đoạn · 16 từ