Tâm HSK

球星

qiúxīng
cầu tinh
ngôi sao thể thao (môn bóng)

球星 (qiúxīng, Hán Việt: cầu tinh) nghĩa là ngôi sao thể thao (môn bóng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

球 cầu · 24 từ

星 tinh · 14 từ