Tâm HSK

理事

lǐshì
lí sự
thành viên hội đồng; (văn học) lo liệu công việc

理事 (lǐshì, Hán Việt: lí sự) nghĩa là thành viên hội đồng; (văn học) lo liệu công việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

理 lí · 57 từ

事 sự · 57 từ