Tâm HSK

甚至于

shènzhìyú
thậm chí vu
đến mức; thậm chí (đến mức mà)

甚至于 (shènzhìyú, Hán Việt: thậm chí vu) nghĩa là đến mức; thậm chí (đến mức mà). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

甚 thậm · 2 từ

至 chí · 15 từ

于 vu · 45 từ