Tâm HSK

见到

jiàndào
kiến đáo
nhìn thấy

见到 (jiàndào, Hán Việt: kiến đáo) nghĩa là nhìn thấy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

见 kiến · 42 từ

到 đáo · 46 từ