身上 (shēnshang, Hán Việt: thân thượng) nghĩa là trên cơ thể; trong tay; ở giữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
身 thân · 38 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe身边shēnbiānbên cạnh身高shēngāochiều cao全身quánshēntoàn bộ cơ thể身份证shēnfènzhèngthẻ căn cước健身jiànshēntập thể dục健身房jiànshēnfángphòng gym身份shēnfènnhân dạng