Tâm HSK

见解

jiànjiě
kiến giải
ý kiến; quan điểm; hiểu biết

见解 (jiànjiě, Hán Việt: kiến giải) nghĩa là ý kiến; quan điểm; hiểu biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

见 kiến · 42 từ

解 giải · 34 từ