Tâm HSK

调侃

tiáokǎn
điều khản
chế nhạo; trêu chọc; giễu cợt

调侃 (tiáokǎn, Hán Việt: điều khản) nghĩa là chế nhạo; trêu chọc; giễu cợt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

调 điều · 25 từ

侃 khản · 2 từ