Tâm HSK

礼节

lǐjié
lễ tiết
nghi thức

礼节 (lǐjié, Hán Việt: lễ tiết) nghĩa là nghi thức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

礼 lễ · 16 từ

节 tiết · 32 từ