Tâm HSK

起义

qǐyì
khởi nghĩa
khởi nghĩa; nổi dậy; nổi loạn

起义 (qǐyì, Hán Việt: khởi nghĩa) nghĩa là khởi nghĩa; nổi dậy; nổi loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ

义 nghĩa · 20 từ