Tâm HSK

身价

shēnjià
thân giới
địa vị xã hội; giá của nô lệ; giá của một người (vận động viên, v.v.)

身价 (shēnjià, Hán Việt: thân giới) nghĩa là địa vị xã hội; giá của nô lệ; giá của một người (vận động viên, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

价 giới · 24 từ