Tâm HSK

车展

chēzhǎn
xa triển
triển lãm ô tô

车展 (chēzhǎn, Hán Việt: xa triển) nghĩa là triển lãm ô tô. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ

展 triển · 17 từ