Tâm HSK

重伤

zhòngshāng
trọng thương
bị thương nặng; chấn thương nghiêm trọng

重伤 (zhòngshāng, Hán Việt: trọng thương) nghĩa là bị thương nặng; chấn thương nghiêm trọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

重 trọng · 52 từ

伤 thương · 15 từ