Tâm HSK

限

xiàn
hạn
giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn

限 (xiàn, Hán Việt: hạn) nghĩa là giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 限

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

限 hạn · 12 từ