Tâm HSK

年限

niánxiàn
niên hạn
giới hạn tuổi; số năm cố định

年限 (niánxiàn, Hán Việt: niên hạn) nghĩa là giới hạn tuổi; số năm cố định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

限 hạn · 12 từ