送别 (sòngbié, Hán Việt: tống biệt) nghĩa là tạm biệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
送 tống · 10 từ
发送fāsòngtruyền đi赠送zèngsòngtặng quà配送pèisòngghép đơn và giao hàng运送yùnsòngvận chuyển输送shūsòngvận chuyển送给sònggěigửi送礼sònglǐtặng quà接送jiēsòngđưa đón