Tâm HSK

验

yàn
nghiệm
kiểm tra; thử; nghiệm

验 (yàn, Hán Việt: nghiệm) nghĩa là kiểm tra; thử; nghiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 验

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

验 nghiệm · 11 từ