验 (yàn, Hán Việt: nghiệm) nghĩa là kiểm tra; thử; nghiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 验
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
验 (yàn, Hán Việt: nghiệm) nghĩa là kiểm tra; thử; nghiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.