Tâm HSK

主权

zhǔquán
chủ quyền
chủ quyền

主权 (zhǔquán, Hán Việt: chủ quyền) nghĩa là chủ quyền. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

主 chủ · 45 từ

权 quyền · 12 từ