Tâm HSK

举重

jǔzhòng
cử trọng
nâng tạ; cử tạ (thể thao)

举重 (jǔzhòng, Hán Việt: cử trọng) nghĩa là nâng tạ; cử tạ (thể thao). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

举 cử · 20 từ

重 trọng · 52 từ