Tâm HSK

交情

jiāoqing
giao tình
tình bạn; quan hệ thân thiết

交情 (jiāoqing, Hán Việt: giao tình) nghĩa là tình bạn; quan hệ thân thiết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

情 tình · 52 từ