从头 (cóngtóu, Hán Việt: tòng đầu) nghĩa là làm lại từ đầu; từ đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
从 tòng · 23 từ
从小cóngxiǎotừ nhỏ从来cóngláiluôn luôn从此cóngcǐtừ bây giờ从中cóngzhōngtừ bên trong自从zìcóngkể từ khi从事cóngshìlàm从而cóngérdo đó从不cóngbùkhông bao giờ