Tâm HSK

从头

cóngtóu
tòng đầu
làm lại từ đầu; từ đầu

从头 (cóngtóu, Hán Việt: tòng đầu) nghĩa là làm lại từ đầu; từ đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

从 tòng · 23 từ

头 đầu · 65 từ