Tâm HSK

公费

gōngfèi
công phí
chi phí công

公费 (gōngfèi, Hán Việt: công phí) nghĩa là chi phí công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

费 phí · 22 từ