Tâm HSK

出任

chūrèn
xuất nhâm
đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới

出任 (chūrèn, Hán Việt: xuất nhâm) nghĩa là đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

任 nhâm · 25 từ