Tâm HSK

出身

chūshēn
xuất thân
sinh ra từ; đến từ; hoàn cảnh gia đình

出身 (chūshēn, Hán Việt: xuất thân) nghĩa là sinh ra từ; đến từ; hoàn cảnh gia đình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

身 thân · 38 từ