Tâm HSK

分成

fēnchéng
phân thành
chia (thành); chia tiền thưởng; chia thành

分成 (fēnchéng, Hán Việt: phân thành) nghĩa là chia (thành); chia tiền thưởng; chia thành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

成 thành · 58 từ