Tâm HSK

性命

xìngmìng
tính mệnh
sinh mệnh

性命 (xìngmìng, Hán Việt: tính mệnh) nghĩa là sinh mệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

性 tính · 37 từ

命 mệnh · 16 từ