Tâm HSK

到位

dàowèi
đáo vị
đến đúng vị trí; ở đúng chỗ; vào vị trí

到位 (dàowèi, Hán Việt: đáo vị) nghĩa là đến đúng vị trí; ở đúng chỗ; vào vị trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

到 đáo · 46 từ

位 vị · 25 từ