Tâm HSK

前边

qiánbian
tiền biên
phía trước; mặt trước; ở phía trước

前边 (qiánbian, Hán Việt: tiền biên) nghĩa là phía trước; mặt trước; ở phía trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

边 biên · 32 từ