反之 (fǎnzhī, Hán Việt: phản chi) nghĩa là mặt khác...; ngược lại.... Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
反 phản · 29 từ
反对fǎnduìphản đối相反xiāngfǎnđối lập反应fǎnyìngphản ứng反正fǎnzhèngdù sao đi nữa违反wéifǎnvi phạm反而fǎnérngược lại反映fǎnyìngphản chiếu反复fǎnfùlặp đi lặp lại