Tâm HSK

反之

fǎnzhī
phản chi
mặt khác...; ngược lại...

反之 (fǎnzhī, Hán Việt: phản chi) nghĩa là mặt khác...; ngược lại.... Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

之 chi · 31 từ