Tâm HSK

取笑

qǔxiào
thủ tiếu
trêu chọc; chế nhạo

取笑 (qǔxiào, Hán Việt: thủ tiếu) nghĩa là trêu chọc; chế nhạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

取 thủ · 26 từ

笑 tiếu · 20 từ