Tâm HSK

口感

kǒugǎn
khẩu cảm
cảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)

口感 (kǒugǎn, Hán Việt: khẩu cảm) nghĩa là cảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

感 cảm · 32 từ