Tâm HSK

外表

wàibiǎo
ngoại biểu
bên ngoài; bề ngoài; diện mạo bên ngoài

外表 (wàibiǎo, Hán Việt: ngoại biểu) nghĩa là bên ngoài; bề ngoài; diện mạo bên ngoài. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

表 biểu · 24 từ