Tâm HSK

实体

shítǐ
thật thể
thực thể; chất; vật có tồn tại vật chất (trái ngược với tồn tại khái niệm, ảo hoặc trực…

实体 (shítǐ, Hán Việt: thật thể) nghĩa là thực thể; chất; vật có tồn tại vật chất (trái ngược với tồn tại khái niệm, ảo hoặc trực…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

实 thật · 51 từ

体 thể · 51 từ