Tâm HSK

对准

duìzhǔn
đối chuẩn
nhắm vào; nhắm mục tiêu; chỉ vào

对准 (duìzhǔn, Hán Việt: đối chuẩn) nghĩa là nhắm vào; nhắm mục tiêu; chỉ vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

对 đối · 36 từ

准 chuẩn · 12 từ