差额 (chāé, Hán Việt: soa ngạch) nghĩa là số dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
差 soa · 14 từ
差不多chàbuduōgần出差chūchāiđi công tác hoặc chuyến đi kinh d…差别chābiékhác biệt差距chājùchênh lệch时差shíchāchênh lệch múi giờ差异chāyìsự khác biệt相差xiāngchàkhác biệt差错chācuòlỗi