Tâm HSK

差额

chāé
soa ngạch
số dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệt

差额 (chāé, Hán Việt: soa ngạch) nghĩa là số dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

差 soa · 14 từ

额 ngạch · 10 từ