Tâm HSK

战友

zhànyǒu
chiến hữu
đồng đội; đồng chí trong chiến đấu

战友 (zhànyǒu, Hán Việt: chiến hữu) nghĩa là đồng đội; đồng chí trong chiến đấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

战 chiến · 12 từ

友 hữu · 17 từ