Tâm HSK

教养

jiàoyǎng
giáo dưỡng
giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng; sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa

教养 (jiàoyǎng, Hán Việt: giáo dưỡng) nghĩa là giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng; sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

养 dưỡng · 22 từ