Tâm HSK

新奇

xīnqí
tân kì
mới lạ; mới; độc đáo

新奇 (xīnqí, Hán Việt: tân kì) nghĩa là mới lạ; mới; độc đáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

新 tân · 29 từ

奇 kì · 13 từ